Tóm tắt
Báo cáo này tập trung phân tích năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu giai đoạn 2025 - 2026. Bằng phương pháp tổng hợp số liệu và phân tích ma trận SWOT, báo cáo chỉ ra rằng mặc dù nông sản Việt Nam đạt kim ngạch bứt phá (ước tính toàn ngành đạt gần 73 tỷ USD) nhờ lợi thế từ các FTA thế hệ mới, ngành vẫn đối mặt với các điểm nghẽn lớn về tỷ lệ chế biến sâu thấp, chi phí logistics cao và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế. Từ đó, báo cáo đề xuất các giải pháp chiến lược chuyển dịch từ tư duy cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng giá trị bền vững và chuỗi cung ứng chuẩn hóa xanh.
1. Giới thiệu
Nông nghiệp tiếp tục khẳng định vai trò là “trụ đỡ” chiến lược của nền kinh tế Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026). Với lợi thế về điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý và các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới (Nguyễn & Trần, 2025).
Về quy mô kinh tế, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản năm 2025 tăng 3,78%, đóng góp 5,30% vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế; trong đó nông nghiệp tăng 3,48%, lâm nghiệp tăng 5,70% và thủy sản tăng 4,41% (Tổng cục Thống kê, 2026). Những con số này cho thấy nông nghiệp không chỉ bảo đảm an ninh lương thực, sinh kế nông thôn mà còn tiếp tục giữ vai trò ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh biến động thị trường và thiên tai ngày càng khó lường.
Trên phương diện thương mại quốc tế, năm 2025 xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt kỷ lục 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm 2024 và vượt mục tiêu 65 tỷ USD; riêng nhóm nông sản đạt 37,25 tỷ USD, thủy sản đạt 11,32 tỷ USD và lâm sản đạt 18,5 tỷ USD. Nông sản Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và EU ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững (Bộ NN&MT, 2026; Tổng cục Hải quan, 2026).
Báo cáo này tổng hợp dữ liệu, đánh giá các chỉ số cốt lõi và định hình năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu mới, hướng tới phát triển bền vững và giảm phát thải.
2. Tình hình xuất khẩu nông, lâm, thủy sản chủ lực
Năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam được thể hiện rõ nét qua kim ngạch xuất khẩu liên tục bứt phá, đặc biệt là xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang phân khúc chất lượng cao (Bộ Công Thương, 2026).
Bảng 1: Kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu nông sản chính
(Dữ liệu 2025 - ước tính 2026)
|
Nhóm ngành hàng
|
Kim ngạch (tỷ USD)
|
Thị trường xuất khẩu chính
|
Lợi thế cạnh tranh cốt lõi
|
|
Gỗ và lâm sản
|
18,5
|
Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản
|
Khả năng chế biến sâu, mẫu mã đa dạng
|
|
Thủy sản
|
11,3
|
Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc
|
Trình độ công nghệ chế biến cao, đa dạng sản phẩm
|
|
Rau quả
|
7,2
|
Trung Quốc, Đông Nam Á, Mỹ
|
Tính mùa vụ quanh năm, xuất khẩu chính ngạch sầu riêng
|
|
Gạo
|
5,8
|
Philippines, Indonesia, Trung Quốc
|
Chuyển dịch sang gạo thơm, gạo chất lượng cao
|
|
Cà phê
|
5,6
|
EU, Mỹ, Nhật Bản
|
Lợi thế về sản lượng Robusta, giá xuất khẩu tăng cao
|
(Nguồn: Bộ Công Thương, 2026; Tổng cục Thống kê, 2026; Tổng cục Hải quan, 2026)
Dữ liệu trong Bảng 1 cho thấy cơ cấu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đang hình thành rõ các nhóm hàng trụ cột, trong đó gỗ và lâm sản, thủy sản, rau quả, gạo và cà phê giữ vai trò dẫn dắt. Điểm đáng chú ý là mỗi nhóm hàng có lợi thế cạnh tranh khác nhau: gỗ và thủy sản nổi bật ở năng lực chế biến, gạo và cà phê có lợi thế về sản lượng và vị thế cung ứng, còn rau quả hưởng lợi từ mùa vụ đa dạng và quá trình mở rộng xuất khẩu chính ngạch. Sự đa dạng này giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào một mặt hàng đơn lẻ, đồng thời tạo nền tảng để phân tán rủi ro khi giá cả hoặc nhu cầu thế giới biến động.
Xét theo thị trường, các nhóm hàng chủ lực đều hướng đến những khu vực có quy mô tiêu dùng lớn nhưng yêu cầu chất lượng ngày càng cao như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và EU. Điều này phản ánh hai xu hướng song song: một mặt, nông sản Việt Nam đã đủ năng lực tham gia sâu hơn vào các thị trường có sức mua lớn; mặt khác, áp lực về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc. Vì vậy, tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn tới sẽ không chỉ phụ thuộc vào mở rộng sản lượng, mà còn phụ thuộc mạnh vào khả năng chuẩn hóa quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng theo từng thị trường đích.
Bên cạnh kết quả tích cực về kim ngạch, phần lớn nhóm hàng chủ lực vẫn cho thấy nhu cầu chuyển dịch từ xuất khẩu dựa trên lợi thế tự nhiên sang xuất khẩu dựa trên giá trị gia tăng. Với gỗ, thủy sản và rau quả, dư địa nâng cao năng lực cạnh tranh nằm ở chế biến sâu, thiết kế sản phẩm, bảo quản lạnh và xây dựng thương hiệu. Với gạo và cà phê, thách thức lớn hơn là nâng tỷ trọng sản phẩm chất lượng cao, sản phẩm có chứng nhận bền vững và sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý. Do đó, tình hình xuất khẩu hiện nay vừa phản ánh thành tựu về quy mô, vừa đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cơ cấu chuỗi giá trị nông sản theo hướng hiện đại, xanh và có khả năng truy xuất đầy đủ.
3. Đánh giá năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam
3.1. Điểm mạnh
· Nguồn cung dồi dào: Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm 2024; riêng nhóm nông sản đạt 37,25 tỷ USD, thủy sản đạt 11,32 tỷ USD và lâm sản đạt 18,5 tỷ USD. Điều này cho thấy Việt Nam có quy mô cung ứng lớn, danh mục sản phẩm phong phú và khả năng duy trì tăng trưởng trong điều kiện thị trường biến động (Bộ NN&MT, 2026; Tổng cục Hải quan, 2026).
· Chi phí sản xuất tối ưu: Lợi thế về chi phí nhân công, kinh nghiệm canh tác lâu đời và quy mô vùng nguyên liệu giúp một số ngành hàng duy trì sức cạnh tranh về giá. Chẳng hạn, cà phê đạt khoảng 8,57 tỷ USD năm 2025, tăng hơn 52% nhờ giá xuất khẩu bình quân cao và lợi thế sản lượng Robusta; rau quả đạt khoảng 8,56 tỷ USD, tăng gần 20%, phản ánh khả năng tận dụng tốt mùa vụ và thị trường chính ngạch.
· Hỗ trợ từ chính sách: Hệ thống mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đang được mở rộng theo hướng số hóa. Tính đến ngày 15/8/2025, cả nước đã có 9.207 mã số vùng trồng và 1.735 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu; đến tháng 5/2026, số mã vùng trồng phục vụ xuất khẩu tăng lên khoảng 9.546 mã. Đây là nền tảng quan trọng để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và xuất khẩu chính ngạch (Bộ NN&MT, 2026).
3.2. Điểm yếu
· Tỷ lệ chế biến sâu thấp: Nhiều mặt hàng vẫn xuất khẩu ở dạng thô hoặc sơ chế, làm giảm giá trị gia tăng. Trong khi nhóm cà phê, rau quả và gỗ đã có bước tiến về chế biến, một bộ phận lớn nông sản tươi vẫn phụ thuộc vào bán nguyên liệu, khiến giá trị thu về chưa tương xứng với sản lượng và dễ chịu tác động khi giá thế giới giảm.
· Chi phí logistics cao: Chi phí logistics đối với nông sản có thể chiếm khoảng 20–30% chi phí sản xuất, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu; tổn thất sau thu hoạch ở rau quả có thể ở mức 20–30%, thủy sản khoảng 15–25% và lúa gạo khoảng 13–15% nếu bảo quản sau thu hoạch chưa tốt. Đây là điểm nghẽn trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận và sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, 2025; Bộ NN&MT, 2026).
· Liên kết chuỗi lỏng lẻo: Quy mô sản xuất còn phân tán, nhiều hộ nông dân sở hữu diện tích nhỏ và thiếu ghi chép đầy đủ trong quá trình sản xuất. Với ngành cà phê, hơn 600.000 nông hộ tham gia sản xuất và phần lớn sản lượng phục vụ xuất khẩu, nhưng yêu cầu truy xuất đến từng lô đất theo tiêu chuẩn mới làm gia tăng áp lực liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.
3.3. Cơ hội
· Ưu đãi thuế quan: Các FTA thế hệ mới tiếp tục tạo lợi thế giá cho nông sản Việt Nam. Theo cam kết EVFTA, EU xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 85,6% số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực và tiến tới xóa bỏ 99,2% số dòng thuế sau 7 năm; nhiều mặt hàng như cà phê, hạt điều, hạt tiêu, rau quả được hưởng lợi rõ rệt nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật (Nguyễn & Trần, 2025).
· Xu hướng tiêu dùng xanh: Nhu cầu toàn cầu đối với sản phẩm hữu cơ, sản phẩm có chứng nhận bền vững và chuỗi cung ứng minh bạch đang tăng. Riêng thị trường EU yêu cầu các mặt hàng như cà phê, gỗ và cao su phải chứng minh không gây mất rừng sau ngày 31/12/2020, có tọa độ vùng trồng và truy xuất nguồn gốc đầy đủ; nếu đáp ứng tốt, đây sẽ là lợi thế để nông sản Việt Nam nâng cấp thương hiệu và giá trị xuất khẩu.
· Chính ngạch hóa: Việc mở rộng xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc tạo thêm dư địa tăng trưởng cho rau quả và nông sản tươi. Đến tháng 5/2025, Việt Nam có 1.396 mã số vùng trồng và 188 cơ sở đóng gói sầu riêng được Trung Quốc phê duyệt; riêng năm 2025, rau quả đạt khoảng 8,56 tỷ USD, cho thấy tác động tích cực của việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu và kênh xuất khẩu chính ngạch (VINAFRUIT, 2026).
3.4. Thách thức
· Rào cản kỹ thuật khắt khe: Các thị trường nhập khẩu liên tục gia tăng tiêu chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất, kháng sinh và truy xuất nguồn gốc. Đối với EU, EUDR yêu cầu doanh nghiệp chứng minh hàng hóa không liên quan đến mất rừng sau ngày 31/12/2020 và phải có dữ liệu vị trí địa lý vùng sản xuất; những yêu cầu này làm tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt với các chuỗi còn manh mún (VASEP, 2026; Ngân hàng Thế giới, 2025).
· Biến đổi khí hậu: Thiên tai, hạn mặn và thời tiết cực đoan tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến quy hoạch vùng trồng và sản lượng ổn định. Năm 2025, thiên tai gây thiệt hại kinh tế ước khoảng 109 nghìn tỷ đồng, trong đó thủy sản có khoảng 1.500 ha nuôi trồng bị thiệt hại; điều này cho thấy rủi ro khí hậu đang trở thành thách thức ngày càng lớn đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.
· Cạnh tranh quốc tế gia tăng: Việt Nam chịu áp lực từ các quốc gia có cơ cấu sản phẩm tương đồng như Thái Lan, Ấn Độ và Indonesia, nhất là ở các mặt hàng gạo, thủy sản, trái cây nhiệt đới và cao su. Khi thị trường chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, chứng nhận bền vững và khả năng giao hàng ổn định, những quốc gia có logistics vùng tốt hơn có thể tạo lợi thế về chi phí và thời gian giao hàng.
4. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam
Để chuyển dịch từ năng lực cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng giá trị, Việt Nam đang tập trung vào 3 chiến lược cốt lõi (Ngân hàng Thế giới, 2025):
1. Chuẩn hóa chất lượng: Mở rộng diện tích canh tác theo tiêu chuẩn GlobalGAP, hữu cơ và cấp mã số vùng trồng đồng bộ.
2. Đầu tư công nghệ: Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nhà máy chế biến sâu (sấy, nước ép, bột nông sản) để kéo dài thời gian bảo quản.
3. Xây dựng thương hiệu: Gắn câu chuyện sản phẩm với chỉ dẫn địa lý và các yếu tố phát triển bền vững (giảm phát thải carbon).
5. Kết luận và kiến nghị
5.1. Kết luận
Năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn. Lợi thế cạnh tranh truyền thống dựa trên sản lượng lớn và giá thành rẻ không còn là yếu tố quyết định để duy trì tăng trưởng bền vững tại các thị trường cao cấp (Ngân hàng Thế giới, 2025). Thước đo năng lực cạnh tranh mới trong bối cảnh hiện nay là tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (SPS) và mức độ “xanh hóa” của chuỗi giá trị (Nguyễn & Trần, 2025). Để không bị tụt hậu, nông nghiệp Việt Nam bắt buộc phải đẩy nhanh lộ trình tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng.
5.2. Kiến nghị
5.2.1 Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước
- Số hóa quản lý vùng trồng: Đẩy mạnh việc cấp và giám sát chặt chẽ mã số vùng trồng; kiên quyết xử lý các vi phạm về gian lận mã số để bảo vệ uy tín thương hiệu quốc gia (Bộ NN&MT, 2026).
- Đầu tư hạ tầng logistics: Xây dựng cơ chế ưu đãi dòng vốn FDI và tư nhân đầu tư vào hệ thống trung tâm logistics nông sản, chuỗi cung ứng lạnh quốc gia nhằm giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, 2025).
5.2.2 Đối với Doanh nghiệp xuất khẩu và Hiệp hội ngành hàng
- Chuyển dịch sang chế biến sâu: Đầu tư công nghệ sấy ly tâm, cấp đông nhanh (IQF), và chế biến các sản phẩm phụ phẩm nông nghiệp để đa dạng hóa danh mục mặt hàng (VASEP, 2026).
- Chủ động thích ứng rào cản xanh: Liên kết chặt chẽ với các hợp tác xã để xây dựng mô hình nông nghiệp tuần hoàn, đáp ứng sớm các tiêu chuẩn khắt khe như Quy định chống mất rừng (EUDR) của châu Âu (VINAFRUIT, 2026).
5.2.3 Đối với nông dân và Hợp tác xã
- Thay đổi tư duy canh tác: Chuyển từ sản xuất nông nghiệp thuần túy sang làm kinh tế nông nghiệp; tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP để kiểm soát tận gốc dư lượng chất cấm.
Tài liệu tham khảo
Bộ Công Thương (2026). Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2025. Nhà xuất bản Công Thương.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026). Báo cáo tổng kết công tác ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn năm 2025 và phương hướng, nhiệm vụ năm 2026
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (2026). Báo cáo toàn cảnh ngành thủy sản Việt Nam và dự báo xu hướng thị trường. VASEP.
Hiệp hội Rau quả Việt Nam (2026). Tổng kết kim ngạch xuất nhập khẩu rau quả Việt Nam và diễn biến thị trường Trung Quốc, EU. VINAFRUIT.
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2025). Kỷ yếu hội thảo khoa học: Phát triển chuỗi cung ứng lạnh và logistics nông sản đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Nhà xuất bản Nông nghiệp.
Ngân hàng Thế giới (2025). Báo cáo Cập nhật Kinh tế Vĩ mô Việt Nam: Đổi mới chuỗi giá trị nông nghiệp hướng tới phát triển bền vững. World Bank Group.
Nguyễn, V. A., & Trần, T. B. (2025). Năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, (325), 45-53.
Tổng cục Hải quan (2026). Thống kê sơ bộ tình hình xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam theo nhóm hàng. Cổng thông tin điện tử Tổng cục Hải quan.
Tổng cục Thống kê (2026). Số liệu thống kê tình hình kinh tế - xã hội Quý IV năm 2025 và các tháng đầu năm 2026. GSO.
PGS.TS. Nguyễn Anh Trụ
Nhóm NCM Kinh doanh, Thương mại và Phát triển bền vững