|
TT
|
Tên học phần
|
Mã học
phần
|
|
1
|
Pháp luật đại cương
|
XH91001
|
|
2
|
Khởi nghiệp và văn hóa kinh doanh
|
KE91028
|
|
3
|
Cơ sở toán cho các nhà kinh tế
|
TH92029
|
|
4
|
Tâm lý học và giao tiếp cộng đồng
|
DN91027
|
|
5
|
Thương mại và hội nhập quốc tế
|
KE91063
|
|
6
|
Tiếng Anh bổ trợ
|
DN91033
|
|
7
|
Giáo dục thể chất đại cương
|
GT01016
|
|
8
|
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số
|
TH91084
|
|
9
|
Nông nghiệp hiện đại
|
NH91046
|
|
10
|
Sinh thái và môi trường
|
TM91012
|
|
11
|
Triết học Mác - Lê Nin
|
XH91047
|
|
12
|
Nguyên lý kinh tế
|
KT92025
|
|
13
|
Tiếng Anh 0
|
DN91039
|
|
14
|
Giáo dục thể chất (Khiêu vũ thể thao; Bơi; Giáo dục thể chất đại cương; Điền kinh; Thể dục Aerobic; Bóng đá; Bóng chuyền; Bóng rổ; Cầu lông;
|
GT01014;
GT01015;
GT01016;
GT01017;
GT01018;
GT01019;
GT01020;
GT01021;
GT01022;
GT01023
|
|
15
|
Kỹ năng mềm (Kỹ năng lãnh đạo; kỹ năng quản lý bản thân; kỹ năng tìm kiếm việc làm: KN01004; kỹ năng làm việc nhóm; kỹ năng hội nhập; kỹ năng bán hàng; kỹ năng thuyết trình; kỹ năng làm việc với các bên liên quan)
|
KN01002;
KN01003;
KN01004;
KN01005;
KN01006;
KN01008;
KN01009;
KN01010
|
|
16
|
Đường lối quân sự của Đảng
|
QS01011
|
|
17
|
Công tác quốc phòng - an ninh
|
QS01012
|
|
18
|
Tổ chức và quản lý kinh tế
|
KT91043
|
|
19
|
Kinh tế chính trị Mác - Lê Nin
|
XH91061
|
|
20
|
Tiếng Anh 1
|
DN91034
|
|
21
|
Nguyên lý kế toán
|
KE92001
|
|
22
|
Marketing căn bản
|
KE92064
|
|
23
|
Nguyên lý thương mại điện tử
|
KE94073
|
|
24
|
Tài chính tiền tệ
|
KE94098
|
|
25
|
Quân sự chung
|
QS01013
|
|
26
|
Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và CT
|
QS01014
|
|
27
|
Cơ sở dữ liệu
|
TH93059
|
|
28
|
Nguyên lý thống kê
|
KT92104
|
|
29
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
XH91062
|
|
30
|
Tiếng Anh 2
|
DN91035
|
|
31
|
Mạng máy tính
|
TH93086
|
|
32
|
Quản trị tài chính doanh nghiệp
|
KE94096
|
|
33
|
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
|
XH91075
|
|
34
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
XH91076
|
|
35
|
Tinh thần doanh nhân
|
KE94078
|
|
36
|
Thanh toán điện tử
|
KE94114
|
|
37
|
Truyền thông đa phương tiện
|
TH94046
|
|
38
|
Thực tập nghề nghiệp 1
|
KE94373
|
|
39
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
TH94092
|
|
40
|
Kế toán tài chính
|
KE94017
|
|
41
|
Thực tập nghề nghiệp 2
|
KE94383
|
|
42
|
Chính phủ điện tử
|
KE94033
|
|
43
|
Marketing thương mại điện tử
|
KE94071
|
|
44
|
Thị trường và giá cả
|
KE94067
|
|
45
|
Kế toán quản trị
|
KE93128
|
|
46
|
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
|
TH94063
|
|
47
|
Logistics trong TMĐT
|
KE94069
|
|
48
|
Quản trị thương mại điện tử
|
KE94076
|
|
49
|
Thương mại di động
|
KE94077
|
|
50
|
Quản lý chất lượng sản phẩm
|
KE94081
|
|
51
|
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
|
TH94072
|
|
52
|
Truyền thông và mạng xã hội
|
TH94073
|
|
53
|
Phân tích kinh doanh
|
KE94137
|
|
54
|
Hành vi người tiêu dùng trong thương mại điện tử
|
KE94084
|
|
55
|
Khoá luận tốt nghiệp
|
KE94494
|
|
56
|
Quản trị Marketing
|
KE94074
|
|
57
|
Nghiên cứu Marketing
|
KE94072
|
|
58
|
Đồ án kế hoạch Marketing
|
KE94080
|
|
59
|
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
|
TH94091
|