1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trở thành yếu tố quyết định khả năng tồn tại và phát triển trên thị trường. Đối với Việt Nam, nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đóng góp vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Theo Cục Thống kê, trong năm 2025, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm khoảng 11,78% GDP của nền kinh tế.  Tốc độ tăng trưởng của khu vực này năm 2025 đạt khoảng 3,3–3,5%, tiếp tục là bệ đỡ của nền kinh tế trong bối cảnh biến động thương mại quốc tế.  Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2025 đạt trên 65 tỷ USD, cao nhất từ trước đến nay, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và cán cân thương mại,  với nhiều mặt hàng như gạo, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, trái cây và thủy sản nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới.

Việc Việt Nam tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP đã mở ra nhiều cơ hội để doanh nghiệp nông nghiệp tiếp cận các thị trường có quy mô lớn và giá trị cao. Tuy nhiên, hội nhập quốc tế cũng đặt doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và đổi mới công nghệ. Do đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm khai thác hiệu quả các cơ hội và vượt qua những thách thức trong bối cảnh mới.

2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam

Trong những năm gần đây, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản liên tục duy trì ở mức cao, nhiều mặt hàng giữ vị trí hàng đầu thế giới về sản lượng và giá trị xuất khẩu. Các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đầu tư vào công nghệ chế biến, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như VietGAP, GlobalG.A.P., HACCP và ISO nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

Một số doanh nghiệp lớn như Vinamilk, TH True Milk, PAN Group, Vĩnh Hoàn, Minh Phú hay Nafoods đã từng bước xây dựng thương hiệu trên thị trường quốc tế, đầu tư vào chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ và chuyển đổi số cũng góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số chỉ tiêu có thể sử dụng (tham khảo từ các báo cáo giai đoạn 2024–2025).

Bảng 1: Một số chỉ tiêu phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam (2025)

Tiêu chí

Chỉ tiêu

Giá trị tham khảo (2025)

Nguồn

Năng lực tài chính

Doanh nghiệp nông nghiệp trong tổng số doanh nghiệp

Khoảng 1,3–1,5%

Cục Thống kê

Doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trên 95%

Bộ KH&ĐT, Cục Thống kê

Năng lực công nghệ

Tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao

Khoảng 20–25%

Bộ NN&MT

Doanh nghiệp áp dụng chuyển đổi số ở mức cơ bản

Khoảng 35–40%

VCCI

Marketing và thị trường

Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản

Trên 65 tỷ USD

Bộ NN&MT

Thị trường xuất khẩu

Trên 190 quốc gia và vùng lãnh thổ

Bộ Công Thương

Nguồn nhân lực

Lao động làm việc trong khu vực nông, lâm, thủy sản

Khoảng 26–27% lực lượng lao động

Cục Thống kê

Lao động qua đào tạo có chứng chỉ

Khoảng 25–30%

Bộ LĐTB&XH

Liên kết chuỗi giá trị

Hợp tác xã nông nghiệp đang hoạt động

Khoảng 22.000–23.000

Bộ NN&MT

Tỷ lệ doanh nghiệp liên kết theo chuỗi giá trị

Khoảng 30–35%

IPSARD

Hiệu quả cạnh tranh

Tốc độ tăng trưởng khu vực nông, lâm, thủy sản

Khoảng 3,3–3,5%

Cục Thống kê

Tỷ trọng GDP

Khoảng 11,78%

Cục Thống kê

Tuy nhiên, xét trên tổng thể, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Trước hết, phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, nguồn lực tài chính hạn chế nên khả năng đầu tư đổi mới công nghệ còn thấp. Theo thống kê, doanh nghiệp nông nghiệp chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, trong khi đa số hộ sản xuất vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ lẻ, phân tán.

Bên cạnh đó, liên kết giữa doanh nghiệp với nông dân và hợp tác xã chưa thực sự bền vững, dẫn đến tình trạng thiếu ổn định về nguồn nguyên liệu, khó kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ hiện đại còn hạn chế, làm giảm khả năng tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Một điểm yếu khác là khả năng xây dựng thương hiệu quốc tế còn khiêm tốn. Nhiều sản phẩm nông sản Việt Nam vẫn xuất khẩu dưới thương hiệu của nhà nhập khẩu hoặc ở dạng nguyên liệu thô, khiến giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng. Ngoài ra, chi phí logistics, bảo quản sau thu hoạch và vận chuyển còn cao, làm giảm sức cạnh tranh so với các đối thủ trong khu vực như Thái Lan, Trung Quốc hay Brazil.

3. Cơ hội và thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội quan trọng cho doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam. Các FTA thế hệ mới giúp giảm đáng kể thuế quan, tạo điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực có sức mua lớn như Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Canada và Australia. Đồng thời, doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại, nguồn vốn đầu tư nước ngoài, kinh nghiệm quản trị và các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Xu hướng tiêu dùng trên thế giới đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên thực phẩm an toàn, thực phẩm hữu cơ, sản phẩm xanh và phát triển bền vững. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao giá trị nông sản thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Tuy nhiên, hội nhập cũng tạo ra nhiều thách thức. Trước hết là áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài có tiềm lực mạnh về vốn, công nghệ và quản trị. Các thị trường nhập khẩu ngày càng áp dụng nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt liên quan đến an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, kiểm dịch thực vật, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và trách nhiệm xã hội.

Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp. Hạn hán, xâm nhập mặn, thiên tai và dịch bệnh ngày càng diễn biến phức tạp làm gia tăng chi phí sản xuất và rủi ro trong chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, biến động giá nguyên liệu đầu vào, chi phí logistics quốc tế và các rào cản thương mại phi thuế quan cũng đặt ra nhiều khó khăn đối với hoạt động sản xuất và xuất khẩu.

4. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế, trước hết doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong toàn bộ chuỗi giá trị. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ blockchain trong quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng sẽ góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

Thứ hai, doanh nghiệp cần đầu tư phát triển vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn, tăng cường liên kết với hợp tác xã và nông dân theo mô hình chuỗi giá trị. Sự liên kết chặt chẽ giữa các chủ thể sẽ giúp ổn định nguồn cung, kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Thứ ba, cần chú trọng phát triển công nghiệp chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu, doanh nghiệp cần đa dạng hóa sản phẩm, phát triển các sản phẩm chế biến, thực phẩm chức năng và sản phẩm có thương hiệu để nâng cao giá trị xuất khẩu.

Thứ tư, doanh nghiệp cần xây dựng và phát triển thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế thông qua đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và tăng cường hoạt động marketing quốc tế. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao giá bán, mở rộng thị trường và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn tín dụng, đất đai và các chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần đầu tư phát triển hạ tầng logistics, hệ thống kho lạnh, trung tâm chế biến và xúc tiến thương mại nhằm giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

5. Kết luận

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam đã có nhiều bước tiến quan trọng nhưng vẫn còn không ít hạn chế. Những lợi thế về điều kiện tự nhiên, sản phẩm đa dạng và mạng lưới FTA rộng khắp tạo nền tảng thuận lợi để doanh nghiệp mở rộng thị trường và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cơ hội này, doanh nghiệp cần chuyển từ mô hình cạnh tranh dựa trên chi phí thấp sang mô hình cạnh tranh dựa trên năng suất, chất lượng, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Trong thời gian tới, sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, xanh và có sức cạnh tranh cao. Chỉ khi nâng cao được năng lực cạnh tranh một cách toàn diện, doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam mới có thể khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Tài liệu tham khảo

1.     Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025), Báo cáo tổng kết ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn.

2.     Bộ Công Thương (2025), Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam.

3.     Michael E. Porter (1990), The Competitive Advantage of Nations. Free Press.

4.     World Bank (2024), Vietnam Country Economic Update.

5.     OECD (2023), Agricultural Policy Monitoring and Evaluation.

6.     Tổng cục Thống kê (2025), Niên giám thống kê Việt Nam.

PGS.TS. Trần Hữu Cường

Nhóm NCM Kinh doanh, Thương mại và Phát triển bền vững